Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi đến thăm người bệnh, người thân, hoặc nhìn ngóng từ xa.
Câu ví dụ
- 我去医院探望生病的朋友
Tôi đến bệnh viện thăm bạn bị bệnh
- 他们经常探望祖父母
Họ thường xuyên đến thăm ông bà
- 老师探望了生病的学生
Thầy giáo đã đến thăm học sinh bị ốm
- 我站在门口探望里面
Tôi đứng ở cửa nhìn vào bên trong
Kết hợp thường gặp
- 探望病人
thăm bệnh nhân
- 探望亲友
thăm họ hàng bạn bè
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.