Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ địa phương dùng để chỉ hành động khiển trách gay gắt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bài tràng
Từng chữ
- 排bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
- 撞tràngđụng; va chạm; đâm vào; xô phải; gặp; gặp mặt; thử; thử tìm; liều lĩnh; đâm đầu; đâm vào
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他已经认错了,你别再排撞他了。
Anh ấy đã nhận lỗi rồi, bạn đừng quở trách anh ấy nữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.