Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pěngshā

Nghĩa tiếng Việt

tâng bốc quá mức làm hại người khác

Âm Hán Việt

phủng sát

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc khen ngợi quá đà khiến người được khen trở nên kiêu ngạo hoặc thất bại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phủng sát

Từng chữ

  • phủngbưng, mang
  • sátgiết chết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不要盲目夸奖孩子,以免捧杀。Bùyào mángmù kuājiǎng háizi, yǐmiǎn pěngshā thanh 4

    Đừng mù quáng khen ngợi trẻ nhỏ, tránh việc tâng bốc quá đà làm hại trẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.