Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
sǔn*hào

Nghĩa tiếng Việt

Hao hụt, tổn hao

Âm Hán Việt

tổn hao

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (cái cày)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng trong sản xuất hoặc kỹ thuật để chỉ sự hao hụt tự nhiên của nguyên vật liệu, năng lượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tổn hao

Từng chữ

  • tổntốn, mất
  • haohao, sút, giảm; tin tức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 长期使用会造成机器损耗。Chángqī shǐyòng huì zàochéng jīqì sǔnhào. thanh 2
  • 我们必须尽量减少能源损耗。Wǒmen bìxū jǐnliàng jiǎnshǎo néngyuán sǔnhào. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.