Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lāozháo

Nghĩa tiếng Việt

có được cơ hội, vớ được

Âm Hán Việt

lao, lạo trước

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc có được cơ hội làm gì đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lao, lạo trước

Từng chữ

  • lao, lạomò, lặn bắt
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那天联欢会,我没捞着参加。nàtiān liánhuānhuì, wǒ méi lāozháo cānjiā thanh 4

    Hôm liên hoan đó, tôi không có cơ hội tham gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.