Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói quyên tiền cho ai phải dùng cấu trúc giới từ hướng tới đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quyên khoản
Từng chữ
- 捐quyênquyên góp; bỏ, hiến
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ quyên góp tiền.
Câu ví dụ
- 大家纷纷为生病的同学捐款。
Mọi người tấp nập quyên góp tiền cho người bạn học bị bệnh.
- 这次募捐活动共收到捐款十万元。
Hoạt động quyên góp lần này nhận được tổng cộng mười vạn nhân dân tệ tiền quyên góp.
- 他每年都会向孤儿院捐款。
Mỗi năm anh ấy đều quyên góp tiền cho viện mồ côi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.