Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả dáng cây cối cao thẳng hoặc tư thế hiên ngang của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đĩnh bạt
Từng chữ
- 挺đĩnhưỡn ra, trương ra
- 拔bạtcạy, nạy, đẩy, gảy; nhổ (cây); rút ra; đề bạt (chọn lấy một người)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 路两旁长着挺拔的白杨树。
Hai bên đường mọc những cây bạch dương cao thẳng.
- 那个军人的站姿非常挺拔。
Tư thế đứng của người quân nhân đó rất thẳng và hiên ngang.
- 高山上有许多挺拔的松树。
Trên núi cao có nhiều cây thông thẳng tắp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.