Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ vị trí địa lý kề sát nhau, có thể mang tân ngữ chỉ nơi chốn hoặc đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ai trước
Từng chữ
- 挨aisát, liền, kề; lần lượt, từng cái một; chạm vào, sờ vào; bị, chịu
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa挨着 (āi zhe) chỉ vị trí kề sát về không gian. Chú ý: 挨 có hai âm — āi (kề sát, lần lượt) và ái (chịu đựng). 挨着 đọc là āi zhe. Cụm 紧挨着 nhấn mạnh sát hơn nữa. Dùng cho cả người và vật.
Câu ví dụ
- 他们两个人挨着坐
Hai người họ ngồi sát bên nhau
- 我的房间挨着厨房
Phòng tôi nằm sát bên bếp
- 小猫挨着主人睡觉
Chú mèo nhỏ ngủ sát bên chủ nhân
- 两栋楼挨着建在一起
Hai tòa nhà xây liền kề nhau
Kết hợp thường gặp
- 挨着坐
ngồi sát bên
- 挨着住
ở liền kề
- 紧挨着
sát ngay bên cạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.