Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa挨着 (āi zhe) chỉ vị trí kề sát về không gian. Chú ý: 挨 có hai âm — āi (kề sát, lần lượt) và ái (chịu đựng). 挨着 đọc là āi zhe. Cụm 紧挨着 nhấn mạnh sát hơn nữa. Dùng cho cả người và vật.
Câu ví dụ
- 他们两个人挨着坐
Hai người họ ngồi sát bên nhau
- 我的房间挨着厨房
Phòng tôi nằm sát bên bếp
- 小猫挨着主人睡觉
Chú mèo nhỏ ngủ sát bên chủ nhân
- 两栋楼挨着建在一起
Hai tòa nhà xây liền kề nhau
Kết hợp thường gặp
- 挨着坐
ngồi sát bên
- 挨着住
ở liền kề
- 紧挨着
sát ngay bên cạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.