Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động thực hiện lần lượt từng nhà
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
ai gia ai hộ
Từng chữ
- 挨aisát, liền, kề; lần lượt, từng cái một; chạm vào, sờ vào; bị, chịu
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 挨aisát, liền, kề; lần lượt, từng cái một; chạm vào, sờ vào; bị, chịu
- 户hộcửa một cánh; nhà
Tầng từ vựng
Thành ngữ挨家挨户 là thành ngữ mô tả việc đi đến từng nhà, thường用于调查、宣传、销售等. Cụm từ nhấn mạnh tính toàn diện, không bỏ sót.
Câu ví dụ
- 他挨家挨户地送报纸
Anh ấy chuyển báo từng nhà từng hộ
- 志愿者挨家挨户宣传防疫知识
Tình nguyện viên đi từng nhà tuyên truyền kiến thức phòng dịch
- 挨家挨户推销
Đi từng nhà để bán hàng
Kết hợp thường gặp
- 挨家
từng nhà
- 挨户
từng hộ
- 走家串户
qua lại các nhà
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.