Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
āizǎi

Nghĩa tiếng Việt

bị chém giá, bị chặt chém (khi mua sắm)

Âm Hán Việt

ai tể

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ khẩu ngữ dùng khi bị người bán lấy giá quá cao

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ai tể

Từng chữ

  • aisát, liền, kề; lần lượt, từng cái một; chạm vào, sờ vào; bị, chịu
  • tểchúa tể, người đứng đầu; một chức quan thời phong kiến; làm thịt, mổ thịt, giết thịt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 去旅游景点买东西容易挨宰。qù lǚyóu jǐngdiǎn mǎi dōngxi róngyì āizǎi thanh 4

    Đi mua đồ ở các điểm du lịch rất dễ bị chặt chém

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.