Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa挤压 có nghĩa vật lý (ép vật liệu trong công nghiệp) và nghĩa bóng (chèn ép kinh tế, xã hội); 压榨 mang sắc thái bóc lột nặng hơn.
Câu ví dụ
- 机器将金属挤压成薄片。
Máy ép kim loại thành tấm mỏng.
- 地铁高峰期乘客互相挤压,非常拥挤。
Giờ cao điểm tàu điện ngầm hành khách chen nhau, rất chật chội.
- 长时间挤压导致肌肉受损。
Bị ép trong thời gian dài khiến cơ bị tổn thương.
- 新兴企业的崛起挤压了传统行业的生存空间。
Sự trỗi dậy của các công ty mới nổi thu hẹp không gian tồn tại của ngành truyền thống.
Kết hợp thường gặp
- 受到挤压
bị chèn ép
- 挤压成型
ép tạo hình (công nghệ)
- 市场挤压
chèn ép thị trường
- 空间挤压
thu hẹp không gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.