Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị bắt làm con tin hoặc bị khống chế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiệp trì
Từng chữ
- 挟hiệpcắp, xách, xốc, gắp; cậy, nhờ, dựa vào; cái đũa
- 持trìcầm, giữ, nắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tội phạm: bắt cóc, giữ người làm con tin để đe dọa. Mang sắc thái tiêu cực, nguy hiểm.
Câu ví dụ
- 恐怖分子挟持了人质
Khủng bố đã bắt làm con tin
- 他被挟持了三天
Anh ấy bị bắt làm con tin ba ngày
- 挟持人质
bắt làm con tin
- 歹徒挟持了一辆车
Kẻ xấu đã chiếm giữ một chiếc xe
Kết hợp thường gặp
- 被挟持
bị bắt làm con tin
- 恐怖分子挟持
khủng bố bắt làm con tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.