Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
àn*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Án kiện — nút bấm, phím bấm trên thiết bị điện tử như điện thoại, bàn phím, điều khiển từ xa.

Âm Hán Việt

án kiện

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (kim loại)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Làm danh từ chỉ phím trên bàn phím hoặc điện thoại, hoặc động từ chỉ hành động gõ phím

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

án kiện

Từng chữ

  • ánbấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại
  • kiệncái chìa khoá

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

按键 chỉ nút bấm vật lý; 键 hoặc 按钮 đều có thể thay thế tuỳ ngữ cảnh; trong lập trình thường nói 按键事件 (sự kiện nhấn phím).

Câu ví dụ

  • 按下这个按键就能开机。Àn xià zhège ànjiàn jiù néng kāi jī. thanh 5

    Nhấn nút này là máy sẽ khởi động.

  • 键盘上的每个按键都对应一个字符。Jiànpán shàng de měi gè ànjiàn dōu duìyīng yī gè zìfú. thanh 4

    Mỗi phím trên bàn phím đều tương ứng với một ký tự.

  • 遥控器的按键不灵了,需要换电池。Yáokòngqì de ànjiàn bù líng le, xūyào huàn diànchí. thanh 2

    Nút bấm trên điều khiển từ xa không nhạy nữa, cần thay pin.

  • 他熟练地按动按键输入密码。Tā shúliàn de àndòng ànjiàn shūrù mìmǎ. thanh 1

    Anh ấy thành thạo bấm các phím để nhập mật khẩu.

Kết hợp thường gặp

  • 快捷按键kuàijié ànjiàn thanh 4

    phím tắt

  • 按键操作ànjiàn cāozuò thanh 4

    thao tác bấm phím

  • 按键灵敏ànjiàn língmǐn thanh 4

    nút bấm nhạy

  • 物理按键wùlǐ ànjiàn thanh 4

    nút bấm vật lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.