Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǐlùwéimǎ

Nghĩa tiếng Việt

chỉ hươu bảo ngựa (xuyên tạc sự thật, đảo lộn trắng đen)

Âm Hán Việt

chỉ lộc vi, vị mã

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: 鹿 (con hươu)

11 nét

Bộ: (nét chấm)

4 nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để phê phán hành vi cố tình bóp méo sự thật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chỉ lộc vi, vị mã

Từng chữ

  • chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • 鹿lộccon hươu
  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • con ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他竟然在会议上指鹿为马,颠倒黑白。tā jìngrán zài huìyì shàng zhǐlùwéimǎ, diāndǎo hēibái thanh 1

    Anh ta lại dám chỉ hươu bảo ngựa ngay trong cuộc họp, đảo lộn trắng đen

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.