Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để phê phán hành vi cố tình bóp méo sự thật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chỉ lộc vi, vị mã
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 鹿lộccon hươu
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 马mãcon ngựa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他竟然在会议上指鹿为马,颠倒黑白。
Anh ta lại dám chỉ hươu bảo ngựa ngay trong cuộc họp, đảo lộn trắng đen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.