Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǐkào

Nghĩa tiếng Việt

trông cậy, dựa dẫm

Âm Hán Việt

chỉ kháo

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (không phải; châu Phi)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong đời sống hằng ngày để nói về việc dựa vào ai đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chỉ kháo

Từng chữ

  • chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • kháonương tựa; sát lại, gần lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做人要学会自立,不能总指靠别人。zuòrén yào xuéhuì zìlì, bùnéng zǒng zhǐkào biérén thanh 4

    Làm người phải học cách tự lập, không thể lúc nào cũng trông cậy vào người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.