Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sách, tài liệu hướng dẫn cách làm việc gì đó.
Câu ví dụ
- 这是一本旅游指南
Đây là sách hướng dẫn du lịch
- 使用指南
Sách hướng dẫn sử dụng
- 投资指南
Cẩm nang đầu tư
Kết hợp thường gặp
- 旅游指南
Sách hướng dẫn du lịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.