Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guàjiàn

Nghĩa tiếng Việt

vật treo trang trí, phụ kiện treo

Âm Hán Việt

quải kiện

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng cho các vật nhỏ treo trên điện thoại, chìa khóa hoặc trang trí

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quải kiện

Từng chữ

  • quảitreo lên
  • kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她手机上挂着一个可爱的挂件。Tā shǒujī shàng guàzhe yī gè kě'ài de guàjiàn thanh 1

    Trên điện thoại cô ấy có treo một vật trang trí rất dễ thương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.