Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shíjīnbùmèi

Nghĩa tiếng Việt

nhặt được của rơi không tham, không chiếm làm của riêng

Âm Hán Việt

thập kim bất muội

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ khen ngợi đức tính trung thực

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thập kim bất muội

Từng chữ

  • thậpnhặt lấy
  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
  • bấtkhông, chẳng
  • muộimờ mờ, tối tăm; ngu dốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他拾金不昧的精神值得学习。tā shíjīnbùmèi de jīngshén zhídé xuéxí thanh 1

    Tinh thần nhặt được của rơi không tham của anh ấy rất đáng học tập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.