Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngoại giao, quan hệ官方: gặp gỡ trang trọng giữa lãnh đạo, quan chức. Mang tính chất正式 (trang trọng), có lễ nghi. 不同于 '拜访' (thăm xã giao).
Câu ví dụ
- 总统拜会了各国领导人
Tổng thống đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo các nước
- 代表团拜会了当地官员
Đoàn đại biểu đã gặp gỡ quan chức địa phương
- 拜会仪式将在明天举行
Lễ bái gặp sẽ được tổ chức vào ngày mai
- 两国总理举行了拜会
Thủ tướng hai nước đã thực hiện cuộc gặp gỡ chính thức
Kết hợp thường gặp
- 拜会领导人
gặp gỡ nhà lãnh đạo
- 拜会仪式
lễ bái gặp
- 正式拜会
cuộc gặp chính thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.