Từ vựng tiếng Trung
bài*huì

Nghĩa tiếng Việt

gặp gỡ chính thức, viếng thăm (ngoại giao)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngoại giao, quan hệ官方: gặp gỡ trang trọng giữa lãnh đạo, quan chức. Mang tính chất正式 (trang trọng), có lễ nghi. 不同于 '拜访' (thăm xã giao).

Câu ví dụ

  • 总统拜会了各国领导人Zǒngtǒng bàihuìle gèguó lǐngdǎorén thanh 3

    Tổng thống đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo các nước

  • 代表团拜会了当地官员Dàibiǎotuán bàihuìle dāngdì guānyuán thanh 4

    Đoàn đại biểu đã gặp gỡ quan chức địa phương

  • 拜会仪式将在明天举行Bàihuì yíshì jiāng zài míngtiān jǔxíng thanh 4

    Lễ bái gặp sẽ được tổ chức vào ngày mai

  • 两国总理举行了拜会Liǎng guó zǒnglǐ jǔxíngle bàihuì thanh 3

    Thủ tướng hai nước đã thực hiện cuộc gặp gỡ chính thức

Kết hợp thường gặp

  • 拜会领导人bàihuì lǐngdǎorén thanh 4

    gặp gỡ nhà lãnh đạo

  • 拜会仪式bàihuì yíshì thanh 4

    lễ bái gặp

  • 正式拜会zhèngshì bàihuì thanh 4

    cuộc gặp chính thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.