Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
zhāo招

Nghĩa tiếng Việt

chiêu, mẹo, cách

Âm Hán Việt

chiêu nhi

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

8 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

chiêu nhi

Từng chữ

  • 招chiêuvẫy tay gọi; chiêu mộ, tuyển; thu hút; chiêu thức
  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个招儿真不错。zhè ge zhāor zhēn bù cuò. thanh 4

    Chiêu này thật không tồi.

  • 他想了个好招儿,解决了问题。tā xiǎng le gè hǎo zhāor, jiě jué le wèn tí. thanh 1

    Anh ấy nghĩ ra một mẹo hay, giải quyết được vấn đề.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.