Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuōhòutuǐ

Nghĩa tiếng Việt

kéo chân, cản trở người khác

Âm Hán Việt

đà hậu thối

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành động gây khó khăn cho tập thể hoặc người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đà hậu thối

Từng chữ

  • đàkéo, lôi
  • hậuhoàng hậu, vợ vua
  • thốiđùi, phần trên của chân; chân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家都在努力,你别拖后腿。Dàjiā dōu zài nǔlì, nǐ bié tuōhòutuǐ thanh 4

    Mọi người đều đang nỗ lực, cậu đừng có cản trở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.