Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhổ, rút; thăng tiến (như 提拔)

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

拔 = nhổ, rút. 提拔 (thề bạt) = thăng chức. 选拔 (tuyển bạt) = tuyển chọn. 海拔 (hải bạt) = độ cao.

Câu ví dụ

  • Qǐng thanh 3 thanh 2 thanh 2

    Xin hãy nhổ răng

  • thanh 1 thanh 2le thanh 5 thanh 4 thanh 1cǎo thanh 3

    Anh ấy nhổ cây cỏ kia

  • 他被提拔为经理Tā bèi tíbá wéi jīnglǐ thanh 1

    Anh ấy được thăng chức làm quản lý

  • 从地里拔萝卜Cóng dìlǐ bá luóbo thanh 2

    Nhổ củ cải từ đất

Kết hợp thường gặp

  • thanh 2 thanh 2

    nhổ răng

  • 提拔tíbá thanh 2

    thăng chức, đề bạt

  • 选拔xuǎnbá thanh 3

    tuyển chọn

  • 海拔hǎibá thanh 3

    độ cao so với mực biển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.