Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: chốt, ra quyết định cuối cùng. Vốn từ gõ thớt gỗ trong nhạc cổ truyền.
Câu ví dụ
- 老板拍板决定了
Sếp đã chốt quyết định
- 这个项目需要领导拍板
Dự án này cần lãnh đạo quyết định
- 事情拍板了再说
Chờ chốt chuyện đã rồi nói
- 谁能拍板这件事
Ai có thể chốt việc này
Kết hợp thường gặp
- 拍板决定
chốt quyết định
- 领导拍板
lãnh đạo chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.