Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa bóng là đưa ra quyết định cuối cùng cho một sự việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phách bản
Từng chữ
- 拍pháchvỗ, đập; tát, vả
- 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: chốt, ra quyết định cuối cùng. Vốn từ gõ thớt gỗ trong nhạc cổ truyền.
Câu ví dụ
- 老板拍板决定了
Sếp đã chốt quyết định
- 这个项目需要领导拍板
Dự án này cần lãnh đạo quyết định
- 事情拍板了再说
Chờ chốt chuyện đã rồi nói
- 谁能拍板这件事
Ai có thể chốt việc này
Kết hợp thường gặp
- 拍板决定
chốt quyết định
- 领导拍板
lãnh đạo chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.