Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng, mang tân ngữ là tin tức, sự thật hoặc số liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phi lộ
Từng chữ
- 披phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
- 露lộsương, hạt móc; lộ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính chính thức và trang trọng; phổ biến trong ngữ cảnh tài chính-chứng khoán (信息披露 là thuật ngữ pháp lý bắt buộc). Khác 泄露 (tiết lộ bí mật, thường bất hợp pháp) — 披露 mang nghĩa công khai có chủ đích.
Câu ví dụ
- 公司披露了最新的财务报告
Công ty đã công bố báo cáo tài chính mới nhất
- 他首次披露了事件的真相
Anh ấy lần đầu tiên tiết lộ sự thật về sự kiện đó
- 上市公司必须定期披露信息
Các công ty niêm yết phải định kỳ công bố thông tin
- 她向媒体披露了内幕消息
Cô ấy tiết lộ thông tin nội bộ cho báo chí
Kết hợp thường gặp
- 信息披露
công bố thông tin (thuật ngữ tài chính)
- 披露真相
tiết lộ sự thật
- 首次披露
lần đầu tiết lộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.