Từ vựng tiếng Trung
pī*lù

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ, công bố; đưa thông tin ra ánh sáng, thường là thông tin quan trọng hoặc chính thức

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (mưa)

21 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang tính chính thức và trang trọng; phổ biến trong ngữ cảnh tài chính-chứng khoán (信息披露 là thuật ngữ pháp lý bắt buộc). Khác 泄露 (tiết lộ bí mật, thường bất hợp pháp) — 披露 mang nghĩa công khai có chủ đích.

Câu ví dụ

  • 公司披露了最新的财务报告Gōngsī pīlù le zuìxīn de cáiwù bàogào thanh 1

    Công ty đã công bố báo cáo tài chính mới nhất

  • 他首次披露了事件的真相Tā shǒucì pīlù le shìjiàn de zhēnxiàng thanh 1

    Anh ấy lần đầu tiên tiết lộ sự thật về sự kiện đó

  • 上市公司必须定期披露信息Shàngshì gōngsī bìxū dìngqī pīlù xìnxī thanh 4

    Các công ty niêm yết phải định kỳ công bố thông tin

  • 她向媒体披露了内幕消息Tā xiàng méitǐ pīlù le nèimù xiāoxi thanh 1

    Cô ấy tiết lộ thông tin nội bộ cho báo chí

Kết hợp thường gặp

  • 信息披露xìnxī pīlù thanh 4

    công bố thông tin (thuật ngữ tài chính)

  • 披露真相pīlù zhēnxiàng thanh 1

    tiết lộ sự thật

  • 首次披露shǒucì pīlù thanh 3

    lần đầu tiết lộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.