Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Ngoài nghĩa vật lý, từ này thường dùng ẩn dụ để chỉ sự phản ánh một hiện tượng xã hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiết xạ
Từng chữ
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
- 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ vật lý. Chỉ hiện tượng khúc xạ ánh sáng khi đi qua môi trường khác. Có thể dụ ngữ cho việc phản chiếu, biểu lộ.
Câu ví dụ
- 光线折射
Khúc xạ ánh sáng
- 折射现象
Hiện tượng khúc xạ
- 这是折射原理
Đây là nguyên lý khúc xạ
- 折射率
Hệ số khúc xạ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.