Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong tính toán, quy đổi tiền tệ hoặc đơn vị đo lường và theo sau là con số
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiết hợp
Từng chữ
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tính toán quy đổi tiền/tiền nghiệp/giá trị. 'Triệt-hợp' = tính cho tương đương.
Câu ví dụ
- 100美元折合人民币大约700元
100 USD quy đổi sang VNĐ khoảng 7 triệu
- 折合工作时间
Quy đổi thời gian làm việc
- 这些粮食折合多少钱
Lương này quy đổi được bao nhiêu tiền
Kết hợp thường gặp
- 折合计算
tính quy đổi
- 折合成
quy đổi thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.