Từ vựng tiếng Trung
tóu*jī

Nghĩa tiếng Việt

Đầu cơ — đầu cơ; cơ hội.

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (gỗ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tìm kiếm cơ hội trục lợi hoặc hành động tùy tiện.

Câu ví dụ

  • 不要投机取巧。Búyào tóujī qǔqiǎo. thanh 2

    Đừng kiếm chợ tìm lơi.

  • 他是个投机商人。Tā shì gè tóujī shāngrén. thanh 1

    Anh ấy là thương nhân đầu cơ.

  • 抓住投机机会。Zhuāzhù tóujī jīhuì. thanh 1

    Nắm bắt cơ hội đầu cơ.

Kết hợp thường gặp

  • 投机取巧 thanh 5
  • 投机分子 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.