Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTìm kiếm cơ hội trục lợi hoặc hành động tùy tiện.
Câu ví dụ
- 不要投机取巧。
Đừng kiếm chợ tìm lơi.
- 他是个投机商人。
Anh ấy là thương nhân đầu cơ.
- 抓住投机机会。
Nắm bắt cơ hội đầu cơ.
Kết hợp thường gặp
- 投机取巧
- 投机分子
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.