Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc nơi chốn mà mình tìm đến để nương nhờ, lánh nạn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đầu bôn
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 奔bônlồng lên, chạy vội; thua chạy, chạy trốn; vội vàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHàm ý tìm nơi nương tựa hoặc gia nhập một lực lượng — thường có bối cảnh cấp bách (chiến tranh, hoàn cảnh khó khăn). Nhẹ hơn 投降 (đầu hàng).
Câu ví dụ
- 她投奔了在北京的亲戚
Cô ấy chạy đến nương nhờ người thân ở Bắc Kinh
- 战乱中,百姓纷纷投奔安全地区
Trong loạn lạc, người dân kéo nhau chạy đến vùng an toàn
- 他投奔了反抗军
Anh ấy đầu quân vào lực lượng kháng chiến
- 年轻人纷纷投奔大城市
Giới trẻ kéo nhau đổ về thành phố lớn
Kết hợp thường gặp
- 投奔亲戚
chạy đến nhờ người thân
- 投奔大城市
đổ về thành phố lớn
- 投奔自由
tìm đến tự do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.