Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chěpíng

Nghĩa tiếng Việt

hòa nhau, huề nhau, không ai nợ ai

Âm Hán Việt

xả bình

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong trường hợp thanh toán nợ nần hoặc kết quả thi đấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xả bình

Từng chữ

  • xảxé ra
  • bìnhbằng; âm bằng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 咱俩扯平了,谁也不欠谁。zánliǎ chěpíng le, shéi yě bù qiàn shéi thanh 2

    Chúng ta hòa nhau rồi, không ai nợ ai cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.