Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ, dùng để phê phán người không chịu sửa đổi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chấp mê bất ngộ
Từng chữ
- 执chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
- 不bấtkhông, chẳng
- 悟ngộhiểu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他执迷不悟,终将自食其果。
Anh ta cố chấp không tỉnh ngộ, cuối cùng sẽ tự gánh hậu quả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.