Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhímíbùwù执

Nghĩa tiếng Việt

Cố chấp sai lầm không chịu tỉnh ngộ

Âm Hán Việt

chấp mê bất ngộ

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

6 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

9 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ, dùng để phê phán người không chịu sửa đổi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chấp mê bất ngộ

Từng chữ

  • 执chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
  • 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 悟ngộhiểu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他执迷不悟,终将自食其果。Tā zhímíbùwù, zhōng jiāng zìshíqíguǒ thanh 1

    Anh ta cố chấp không tỉnh ngộ, cuối cùng sẽ tự gánh hậu quả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.