Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả cốt truyện, âm nhạc, trận đấu kịch tính
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khấu nhân tâm huyền
Từng chữ
- 扣khấubắt lại, giằng lại
- 人nhânngười
- 心tâmlòng; tim
- 弦huyềndây đàn, dây cung; trăng non
Tầng từ vựng
Thành ngữChỉ dùng để miêu tả sự kiện hoặc tác phẩm gây hồi hộp, xúc động mạnh — không dùng cho người hoặc vật thể đơn thuần đẹp hay thú vị.
Câu ví dụ
- 这部电影的结局扣人心弦。
Kết cục bộ phim này vô cùng hồi hộp, không rời mắt được.
- 比赛最后几分钟扣人心弦,双方势均力敌。
Vài phút cuối trận đấu cực kỳ gay cấn, hai bên ngang tài ngang sức.
- 他讲了一个扣人心弦的故事。
Anh ấy kể một câu chuyện hấp dẫn đến nín thở.
- 整个庭审过程扣人心弦,旁听者全神贯注。
Toàn bộ quá trình xét xử hồi hộp gay cấn, khán giả theo dõi chăm chú.
Kết hợp thường gặp
- 令人扣人心弦
khiến người ta hồi hộp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.