Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎyǎmí

Nghĩa tiếng Việt

nói ẩn ý, nói vòng vo khiến người khác phải đoán

Âm Hán Việt

đả, tá á, nha mê

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: (nói; lời nói)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi ai đó không nói thẳng vấn đề mà dùng cách nói khó hiểu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả, tá á, nha mê

Từng chữ

  • đả, táđánh, đập
  • á, nha(xem: nha ẩu 啞嘔,哑呕); (xem: nha nha 啞啞,哑哑)
  • câu đố

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 有话直说,用不着打哑谜。yǒu huà zhí shuō, yòng bùzháo dǎyǎmí thanh 3

    Có gì nói thẳng, không cần phải nói vòng vo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.