Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pū*kè

Nghĩa tiếng Việt

bài tây; bài poker

Âm Hán Việt

phốc khắc

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (mười)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ đánh để tạo thành cụm động tân đánh bài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phốc khắc

Từng chữ

  • phốcbổ nhào; nhào đầu về phía trước; hắt; dốc lòng; dốc sức; ra sức; đánh thốc; tấn công; đập; vỗ; đập; bôi; thoa; xoa; tựa; dựa; nằm; xộc vào; phả vào (mùi hương, bụi, cát...)
  • khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Bài tây.

Câu ví dụ

  • 玩扑克Wán pūkè thanh 2

    Chơi bài tây

  • 一副扑克yī fù pūkè thanh 1

    một bộ bài tây

  • 扑克牌pūkèpái thanh 1

    bài tây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.