Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cáilüè

Nghĩa tiếng Việt

tài lược, tài năng và mưu lược

Âm Hán Việt

tài lược

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

3 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ tài năng trong quân sự hoặc chính trị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tài lược

Từng chữ

  • tàimới, vừa mới
  • lượcqua loa, sơ sài; mưu lược

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他不仅有胆识,而且才略过人。Tā bùjǐn yǒu dǎnshí, érqiě cáilüè guòrén thanh 1

    Anh ấy không chỉ có gan dạ mà còn có tài lược hơn người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.