Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuōjǐliánggǔ

Nghĩa tiếng Việt

chỉ trích sau lưng, nói xấu sau lưng

Âm Hán Việt

trạc tích lương cốt

4 chữ48 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

18 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bộ: (xương cốt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để chỉ hành động phê phán người khác khi họ không có mặt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trạc tích lương cốt

Từng chữ

  • trạcđâm dao; châm, chọc, day; sái, trẹo
  • tíchxương sống; cao và bằng
  • lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
  • cốtxương cốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做人要正派,别让人戳脊梁骨。zuòrén yào zhèngpài, bié ràng rén chuōjǐliánggǔ thanh 4

    Làm người phải ngay thẳng, đừng để người ta nói xấu sau lưng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.