Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tôi, tao, mình (đại từ ngôi thứ nhất); Hán-Việt 'ngã'

1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Đại từ ngôi thứ nhất cơ bản. Nhiều người dùng 我们. Polite: 本人 (běn rén).

Câu ví dụ

  • 我是中国人Wǒ shì Zhōngguó rén thanh 3

    Tôi là người Trung Quốc

  • 我喜欢中文Wǒ xǐhuan Zhōngwén thanh 3

    Tôi thích tiếng Trung

  • 我学中文Wǒ xué Zhōngwén thanh 3

    Tôi học tiếng Trung

Kết hợp thường gặp

  • 我们wǒmen thanh 3

    chúng tôi / chúng ta

  • thanh 3de thanh 5

    của tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.