Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéng*guǒ

Nghĩa tiếng Việt

thành quả

Âm Hán Việt

thành quả

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (qua (vũ khí cổ))

6 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như củng cố, hưởng thụ, gặt hái và mang sắc thái trang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thành quả

Từng chữ

  • thànhlàm xong, hoàn thành
  • quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu

Tầng từ vựng

指工作、学习或劳动得到的收获。成果 vs. 结果:成果更强调成就和价值。

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.