Từ vựng tiếng Trung
chéng*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

thành phẩm, sản phẩm hoàn chỉnh (đã qua chế biến và sẵn sàng sử dụng/bán)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mác, vũ khí)

6 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

成品 đối nghĩa với 半成品 (bànchéngpǐn — bán thành phẩm) và 原料 (yuánliào — nguyên liệu). Thường dùng trong sản xuất, công nghiệp. 成品油 là cụm từ quan trọng trong ngành năng lượng.

Câu ví dụ

  • 工厂生产出大量成品Gōngchǎng shēngchǎn chū dàliàng chéngpǐn thanh 1

    Nhà máy sản xuất ra lượng lớn thành phẩm

  • 成品质量需要严格把控Chéngpǐn zhìliàng xūyào yángé bǎkòng thanh 2

    Chất lượng thành phẩm cần kiểm soát nghiêm ngặt

  • 这批成品已经打包好了Zhè pī chéngpǐn yǐjīng dǎbāo hǎo le thanh 4

    Lô thành phẩm này đã đóng gói xong

  • 成品油的价格上涨了Chéngpǐn yóu de jiàgé shàngzhǎng le thanh 2

    Giá xăng dầu thành phẩm đã tăng

Kết hợp thường gặp

  • 成品油chéngpǐn yóu thanh 2

    xăng dầu thành phẩm

  • 成品检验chéngpǐn jiǎnyàn thanh 2

    kiểm tra thành phẩm

  • 成品率chéngpǐn lǜ thanh 2

    tỷ lệ thành phẩm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.