Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ sản phẩm hoàn chỉnh, phân biệt với bán thành phẩm hoặc nguyên liệu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành phẩm
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa成品 đối nghĩa với 半成品 (bànchéngpǐn — bán thành phẩm) và 原料 (yuánliào — nguyên liệu). Thường dùng trong sản xuất, công nghiệp. 成品油 là cụm từ quan trọng trong ngành năng lượng.
Câu ví dụ
- 工厂生产出大量成品
Nhà máy sản xuất ra lượng lớn thành phẩm
- 成品质量需要严格把控
Chất lượng thành phẩm cần kiểm soát nghiêm ngặt
- 这批成品已经打包好了
Lô thành phẩm này đã đóng gói xong
- 成品油的价格上涨了
Giá xăng dầu thành phẩm đã tăng
Kết hợp thường gặp
- 成品油
xăng dầu thành phẩm
- 成品检验
kiểm tra thành phẩm
- 成品率
tỷ lệ thành phẩm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.