Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa成品 đối nghĩa với 半成品 (bànchéngpǐn — bán thành phẩm) và 原料 (yuánliào — nguyên liệu). Thường dùng trong sản xuất, công nghiệp. 成品油 là cụm từ quan trọng trong ngành năng lượng.
Câu ví dụ
- 工厂生产出大量成品
Nhà máy sản xuất ra lượng lớn thành phẩm
- 成品质量需要严格把控
Chất lượng thành phẩm cần kiểm soát nghiêm ngặt
- 这批成品已经打包好了
Lô thành phẩm này đã đóng gói xong
- 成品油的价格上涨了
Giá xăng dầu thành phẩm đã tăng
Kết hợp thường gặp
- 成品油
xăng dầu thành phẩm
- 成品检验
kiểm tra thành phẩm
- 成品率
tỷ lệ thành phẩm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.