Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìgǔ

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên gạo cội

Âm Hán Việt

hí, hô cốt

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: (xương cốt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những diễn viên có kỹ năng diễn xuất điêu luyện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hí, hô cốt

Từng chữ

  • hí, hôhí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi
  • cốtxương cốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部电影有几位老戏骨参演。Zhè bù diànyǐng yǒu jǐ wèi lǎo xìgǔ cānyǎn thanh 4

    Bộ phim này có vài diễn viên gạo cội tham gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.