Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, không được giải tỏa khi bị oan ức
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
biệt khuất
Từng chữ
- 憋biệtnhịn, nín, kiềm chế; bí, bế tắc; bực dọc
- 屈khuấtcong; khuất phục
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 心里有憋屈的事儿,说出来会好受些。
Trong lòng có chuyện uất ức, nói ra sẽ thấy dễ chịu hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.