Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả hành động diễn ra một cách chậm rãi, không vội vã
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
mạn mạn
Từng chữ
- 慢mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
- 慢mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
Tầng từ vựng
Từ láyTrạng từ láy, nhấn nhả nhịp độ chậm, thường đi với động từ chuyển động hoặc lời nói.
Câu ví dụ
- 请慢慢说,我听着。
Vui lòng nói từ từ, tôi đang nghe.
- 火车慢慢开进了车站。
Tàu hỏa từ từ chạy vào ga.
- 别着急,慢慢来。
Đừng vội, từ từ thôi.
Kết hợp thường gặp
- 慢慢来
từ từ thôi
- 慢慢走
đi từ từ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.