Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǎn*guān

Nghĩa tiếng Việt

giác quan

Âm Hán Việt

cảm quan

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bộ:

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ các cơ quan cảm giác của cơ thể như mắt, tai, mũi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cảm quan

Từng chữ

  • cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
  • quanquan, người làm việc cho nhà nước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们的感官帮助我们认识世界。Wǒmen de gǎnguān bāngzhù wǒmen rènshi shìjiè. thanh 3
  • 这种体验刺激了所有感官。Zhè zhǒng tǐyàn cìjī le suǒyǒu gǎnguān. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.