Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho phim, trò chơi, trải nghiệm.
Câu ví dụ
- 这是一场惊险的经历
Đây là một trải nghiệm hồi hộp
- 那个场面很惊险
Cảnh tượng đó rất hồi hộp
- 惊险的表演很受欢迎
Biểu diễn kịch tính rất được yêu thích
- 我喜欢看惊险电影
Tôi thích xem phim hành động hồi hộp
Kết hợp thường gặp
- 惊险刺激
hồi hộp kịch tính
- 惊险场面
cảnh hồi hộp
- 十分惊险
rất hồi hộp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.