Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động gây chú ý hoặc làm phiền người khác.
Câu ví dụ
- 不要惊动邻居。
Đừng làm phiền hàng xóm.
- 这消息惊动了全校。
Tin này gây chấn động cả trường.
- 别惊动正在睡觉的人。
Đừng làm phiền người đang ngủ.
Kết hợp thường gặp
- 惊动大家
- 惊动他人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.