Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc động vật phía sau để diễn tả việc làm phiền hoặc đánh động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kinh động
Từng chữ
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động gây chú ý hoặc làm phiền người khác.
Câu ví dụ
- 不要惊动邻居。
Đừng làm phiền hàng xóm.
- 这消息惊动了全校。
Tin này gây chấn động cả trường.
- 别惊动正在睡觉的人。
Đừng làm phiền người đang ngủ.
Kết hợp thường gặp
- 惊动大家
- 惊动他人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.