Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ song âm tiết, thường mang tân ngữ trực tiếp là danh từ chỉ người đã khuất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điệu niệm
Từng chữ
- 悼điệuthương tiếc; viếng người chết
- 念niệmmong mỏi, nhớ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người đã mất. Trang trọng, cảm xúc. Khác 'tưởng nhớ' (có thể dùng người còn sống).
Câu ví dụ
- 我们今天悼念逝去的亲人
Hôm nay chúng ta tưởng nhớ người thân đã qua đời
- 举行悼念仪式
Tổ chức lễ tưởng niệm
- 全国降半旗悼念
Toàn quốc cờ rủ-half để tưởng niệm
Kết hợp thường gặp
- 悼念仪式
lễ tưởng niệm
- 深切悼念
tưởng niệm sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.