Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
huyền lương thứ, thích cổ
Từng chữ
- 悬huyềncòn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên
- 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
- 刺thứ, thíchtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
- 股cổnét dọc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 古人悬梁刺股的精神值得我们学习。
Tinh thần học tập khổ luyện của người xưa rất đáng để chúng ta học hỏi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.