Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyTừ vựng HSK 5: lặng lẽ
Câu ví dụ
- 这是悄悄
Đây là lặng lẽ
- 我喜欢悄悄
Tôi thích 悄悄
- 有悄悄
Có 悄悄
- 没有悄悄
Không có 悄悄
Kết hợp thường gặp
- 很悄悄
很 悄悄
- 非常悄悄
非常 悄悄
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.