Từ vựng tiếng Trung
gōng*xǐ

Nghĩa tiếng Việt

chúc mừng

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

10 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Lời chúc mừng tiêu dùng trong dịp vui, thành tựu, tết. Câu 恭喜发财 rất phổ biến dịp Tết.

Câu ví dụ

  • 恭喜你找到新工作!Gōngxǐ nǐ zhǎodào xīn gōngzuò! thanh 1

    Chúc mừng bạn tìm được công việc mới!

  • 恭喜发财Gōngxǐ fācái thanh 1

    Chúc mừng làm ăn phát đạt

  • 恭喜你通过了考试Gōngxǐ nǐ tōngguòle kǎoshì thanh 1

    Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi

  • 恭喜恭喜!Gōngxǐ gōngxǐ! thanh 1

    Chúc mừng chúc mừng!

Kết hợp thường gặp

  • 恭喜你gōngxǐ nǐ thanh 1

    chúc mừng bạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.