Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (ơn trên) hoặc văn học trang trọng, chỉ điều tốt đẹp được ban cho từ bề trên. Trong đời sống thường ít dùng, thay vào đó dùng '礼物' (quà tặng).
Câu ví dụ
- 这是大自然给我们的恩赐。
Đây là món quà mà thiên nhiên ban tặng cho chúng ta.
- 他视这份工作为恩赐。
Ông ta coi công việc này là ân huệ.
- 不要把别人的帮助当成恩赐。
Đừng coi sự giúp đỡ của người khác như ân tứ.
Kết hợp thường gặp
- 上天恩赐
- 恩赐之物
- 视为恩赐
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.